Tác phẩm tiếng Pháp là gì?
"tác phẩm" trong tiếng Pháp là œuvre (danh từ).
œuvre Danh từ · giống cái
/œvʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghệ thuật, tác phẩm.
- Qui achète ce genre d'œuvre d'art ? Ai mua loại tác phẩm nghệ thuật này ?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tác phẩm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- opusDanh từ · Tác phẩm
- travail
- bagageDanh từ · Tác phẩm
- productionDanh từ · Tác phẩm (phim, kịch)
- écritDanh từ · Tác phẩm
- créationDanh từ · Sáng tác; tác phẩm
- monumentDanh từ · Công trình nghệ thuật, tác phẩm
- compositionDanh từ · Sự sáng tác, sự soạn; tác phẩm
- ouvrageDanh từ · Tác phẩm
- oeuvreDanh từ · Công trình, tác phẩm
Câu hỏi thường gặp
Tác phẩm tiếng Pháp là gì?
"tác phẩm" trong tiếng Pháp là œuvre (danh từ).