monument
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔ.ny.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
monument nghĩa là công trình kỷ niệm, tòa nhà.
Nghĩa của monument
Danh từ · giống đực
- Công trình kỷ niệm.
- Les statues sont des monumentstượng là những công trình kỷ niệm
- Tòa nhà.
- Công trình nghệ thuật, tác phẩm.
- Les plus beaux monuments de l'Antiquiténhững công trình nghệ thuật đẹp nhất của thời thượng cổ
- Thân mật Điều tày trời.
- Monument de bêtiseđiều bậy bạ tày trời
Dạng từ của monument
Đi với mạo từ: un monument · le monument
| Số nhiều | monuments |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monument
Câu hỏi thường gặp
monument nghĩa là gì?
monument (danh từ) nghĩa là công trình kỷ niệm, tòa nhà.
monument phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monument (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ny.mɑ̃/.
monument là giống đực hay giống cái?
monument là danh từ giống đực (dùng với un, le).