TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monument

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔ.ny.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

monument nghĩa là công trình kỷ niệm, tòa nhà.

Nghĩa của monument

Danh từ · giống đực

  1. Công trình kỷ niệm.
    • Les statues sont des monumentstượng là những công trình kỷ niệm
  2. Tòa nhà.
  3. Công trình nghệ thuật, tác phẩm.
    • Les plus beaux monuments de l'Antiquiténhững công trình nghệ thuật đẹp nhất của thời thượng cổ
  4. Thân mật Điều tày trời.
    • Monument de bêtiseđiều bậy bạ tày trời

Dạng từ của monument

Đi với mạo từ: un monument · le monument

Số nhiềumonuments
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monument

Câu hỏi thường gặp

monument nghĩa là gì?

monument (danh từ) nghĩa là công trình kỷ niệm, tòa nhà.

monument phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monument (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ny.mɑ̃/.

monument là giống đực hay giống cái?

monument là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.