TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monumental

/mɔ.ny.mɑ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt

monumental nghĩa là đồ sộ, hoành tráng.

Nghĩa của monumental

Tính từ

  1. Thuộc công trình kiến trúc.
    • Plan monumental de Pariskế hoạch kiến trúc thành phố Pa ri
  2. Đồ sộ, hoành tráng.
    • Port monumentaldáng đồ sộ
  3. Thân mật Ghê gớm, tày trời.
    • Erreur monumentalesai lầm tày trời

Dạng từ của monumental

Số nhiềumonumentaux
Giống cáimonumentale
Giống cái số nhiềumonumentales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ monumental

Câu hỏi thường gặp

monumental nghĩa là gì?

monumental (tính từ) nghĩa là đồ sộ, hoành tráng.

monumental phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monumental (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ny.mɑ̃.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.