monumental
/mɔ.ny.mɑ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt
monumental nghĩa là đồ sộ, hoành tráng.
Nghĩa của monumental
Tính từ
- Thuộc công trình kiến trúc.
- Plan monumental de Pariskế hoạch kiến trúc thành phố Pa ri
- Đồ sộ, hoành tráng.
- Port monumentaldáng đồ sộ
- Thân mật Ghê gớm, tày trời.
- Erreur monumentalesai lầm tày trời
Dạng từ của monumental
| Số nhiều | monumentaux |
| Giống cái | monumentale |
| Giống cái số nhiều | monumentales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ monumental
Câu hỏi thường gặp
monumental nghĩa là gì?
monumental (tính từ) nghĩa là đồ sộ, hoành tráng.
monumental phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monumental (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ny.mɑ̃.tal/.