TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monumentalité

danh từ giống cái (f)
/mɔnymɑ̃talite/ giọng máy của trình duyệt

monumentalité nghĩa là tính hoành tráng.

Nghĩa của monumentalité

Danh từ · giống cái

  1. Tính hoành tráng (của một công trình nghệ thuật).

Dạng từ của monumentalité

Đi với mạo từ: une monumentalité · la monumentalité

Số nhiềumonumentalités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monumentality

Câu hỏi thường gặp

monumentalité nghĩa là gì?

monumentalité (danh từ) nghĩa là tính hoành tráng.

monumentalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monumentalité (giọng Pháp chuẩn): /mɔnymɑ̃talite/.

monumentalité là giống đực hay giống cái?

monumentalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.