TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

production

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.dyk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

production nghĩa là sự sản xuất, sản phẩm, sản lượng.

Nghĩa của production

Danh từ · giống cái

  1. Sự sản xuất. (biên soạn)
  2. Sản phẩm, sản lượng. (biên soạn)
  3. Tác phẩm (phim, kịch) (biên soạn)

Dạng từ của production

Đi với mạo từ: une production · la production

Số nhiềuproductions

Câu ví dụ với production

  • J'évalue les coûts de production à 36 % du budget. Tôi ước tính chi phí sản xuất sẽ chiếm 36 phần trăm kinh phí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9481295
  • J'estime que les coûts de production représentent 36 % du budget. Tôi ước tính chi phí sản xuất sẽ chiếm 36 phần trăm kinh phí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9481296

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ production

Câu hỏi thường gặp

production nghĩa là gì?

production (danh từ) nghĩa là sự sản xuất, sản phẩm, sản lượng.

production phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của production (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.dyk.sjɔ̃/.

production là giống đực hay giống cái?

production là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.