TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

productivité

danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.dyk.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

productivité nghĩa là khả nămg sinh lợi, hiệu năng, hiệu suất.

Nghĩa của productivité

Danh từ · giống cái

  1. Khả nămg sinh lợi.
  2. Hiệu năng, hiệu suất.
    • Accroître la productivité du travailtăng hiệu suất lao động

Dạng từ của productivité

Đi với mạo từ: une productivité · la productivité

Số nhiềuproductivités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ productivity

Câu hỏi thường gặp

productivité nghĩa là gì?

productivité (danh từ) nghĩa là khả nămg sinh lợi, hiệu năng, hiệu suất.

productivité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của productivité (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.dyk.ti.vi.te/.

productivité là giống đực hay giống cái?

productivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.