productif
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.dyk.tif/ giọng máy của trình duyệt
productif nghĩa là sinh lợi, tạo pháp lực.
Nghĩa của productif
Tính từ
- Sinh lợi.
- Activité peu productivehoạt động ít sinh lợi
- sol productifđất trồng có lợi, đất tốt
- Luật học, pháp lý Tạo pháp lực.
- Triết học Tạo kết quả.
Dạng từ của productif
| Số nhiều | productifs |
| Giống cái | productive /pʁɔ.dyk.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | productives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với productif
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ productive
Câu hỏi thường gặp
productif nghĩa là gì?
productif (tính từ) nghĩa là sinh lợi, tạo pháp lực.
productif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của productif (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.dyk.tif/.