oeuvre
danh từ giống cái (f)
/œvʁ/ giọng máy của trình duyệt
oeuvre nghĩa là công việc, sự nghiệp.
Nghĩa của oeuvre
Danh từ · giống cái
- Công việc.
- Œuvre délicatecông việc tinh tế
- Sự nghiệp.
- Œuvre grandiosesự nghiệp vĩ đại
- Công trình, tác phẩm.
- Œuvre d'artcông trình nghệ thuật
- Việc từ thiện.
- Nghệ thuật Toàn bộ công trình, toàn bộ tác phẩm.
- L'œuvre peint de Raphaëltoàn bộ tác phẩm họa của Ra-pha-en
- Kiến trúc Khối xây.
Dạng từ của oeuvre
Đi với mạo từ: une oeuvre · l'oeuvre
| Số nhiều | oeuvres |
Cụm từ, thành ngữ với oeuvre
- à l'œuvre on connaît l'artisan — có bắt tay vào việc mới biết dở hay
- être à l'œuvre; être en œuvre — làm việc
- être fils de ses œuvres — xem fils
- être grosse des œuvres de quelqu'un — chửa với người nào
- exécuteur des hautes œuvres — tên đao phủ
- faire œuvre de — có tư cánh của
- faire œuvre de ses dix doigts — lao động
- mettre en œuvre — dùng, vận dụng
- mettre tout en œuvre — dùng đủ mọi cách
- mise en œuvre — xem mise
- œuvre de chair — sự giao cấu
- œuvres mortes — phần tàu trên mớn nước
- œuvres vives — phần tàu dưới mớn nước
- se mettre à l'œuvre — xem mettre
- à pied d'œuvre — gần nơi sử dụng
- dans œuvre — trong khối nhà
- gros œuvre — móng, tường và mái (nhà)
- hors œuvre; hors d' œuvre — ngoài khối nhà, ngoài sân
- Un escalier hors œuvremột cầu thang ngoài sân
- second œuvre — công việc hoàn thiện xây cất (như) lắp cửa, trát tường
Câu hỏi thường gặp
oeuvre nghĩa là gì?
oeuvre (danh từ) nghĩa là công việc, sự nghiệp.
oeuvre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oeuvre (giọng Pháp chuẩn): /œvʁ/.
oeuvre là giống đực hay giống cái?
oeuvre là danh từ giống cái (dùng với une, la).