TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oeuvrer

/œ.vʁe/ giọng máy của trình duyệt

oeuvrer nghĩa là làm việc.

Nghĩa của oeuvrer

Nội động từ

  1. Văn học Làm việc.

Câu hỏi thường gặp

oeuvrer nghĩa là gì?

oeuvrer (nội động từ) nghĩa là làm việc.

oeuvrer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oeuvrer (giọng Pháp chuẩn): /œ.vʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.