bagage
bagage nghĩa là hành lý, vốn hiểu biết.
Nghĩa của bagage
Danh từ · giống đực
- Hành lý.
- Vốn hiểu biết.
- Un léger bagagevốn hiểu biết ít ỏi
- Tác phẩm.
- Le bagage de cet auteur n'est pas lourdtác phẩm của tác giả này không nhiều
Dạng từ của bagage
Đi với mạo từ: un bagage · le bagage
| Số nhiều | bagages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bagage
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với bagage
- plier bagage — (thân mật) cuốn gói, tếch đi
Câu ví dụ với bagage
- Veuillez coller cette étiquette sur vos bagages. Vui lòng dán nhãn vào hành lý của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1738149
- Mes bagages sont manquants. Hành lý của tôi bị thiếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #841771
- Mes bagages manquent. Hành lý của tôi bị thiếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #438665
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baggage; luggage
Câu hỏi thường gặp
bagage nghĩa là gì?
bagage (danh từ) nghĩa là hành lý, vốn hiểu biết.
bagage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bagage (giọng Pháp chuẩn): /ba.ɡaʒ/.
bagage là giống đực hay giống cái?
bagage là danh từ giống đực (dùng với un, le).