TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bagage

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ba.ɡaʒ/ giọng máy của trình duyệt

bagage nghĩa là hành lý, vốn hiểu biết.

Nghĩa của bagage

Danh từ · giống đực

  1. Hành lý.
  2. Vốn hiểu biết.
    • Un léger bagagevốn hiểu biết ít ỏi
  3. Tác phẩm.
    • Le bagage de cet auteur n'est pas lourdtác phẩm của tác giả này không nhiều

Dạng từ của bagage

Đi với mạo từ: un bagage · le bagage

Số nhiềubagages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bagage

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với bagage

  • plier bagage — (thân mật) cuốn gói, tếch đi

Câu ví dụ với bagage

  • Veuillez coller cette étiquette sur vos bagages. Vui lòng dán nhãn vào hành lý của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1738149
  • Mes bagages sont manquants. Hành lý của tôi bị thiếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #841771
  • Mes bagages manquent. Hành lý của tôi bị thiếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #438665

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baggage; luggage

Câu hỏi thường gặp

bagage nghĩa là gì?

bagage (danh từ) nghĩa là hành lý, vốn hiểu biết.

bagage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bagage (giọng Pháp chuẩn): /ba.ɡaʒ/.

bagage là giống đực hay giống cái?

bagage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.