TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bafouilleur

danh từ cả hai giống
/ba.fu.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

bafouilleur nghĩa là người nói lúng túng.

Nghĩa của bafouilleur

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Người nói lúng túng.

Dạng từ của bafouilleur

Số nhiềubafouilleurs
Giống cáibafouilleuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bafouilleur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ babbler, stammerer

Câu hỏi thường gặp

bafouilleur nghĩa là gì?

bafouilleur (danh từ) nghĩa là người nói lúng túng.

bafouilleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bafouilleur (giọng Pháp chuẩn): /ba.fu.jœʁ/.

bafouilleur là giống đực hay giống cái?

bafouilleur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.