TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bagagiste

danh từ giống đực (m)
/ba.ɡa.ʒist/ giọng máy của trình duyệt

bagagiste nghĩa là người giữ hành lý.

Nghĩa của bagagiste

Danh từ · giống đực

  1. Người giữ hành lý (trên xe lửa, trong khách sạn).

Dạng từ của bagagiste

Đi với mạo từ: un bagagiste · le bagagiste

Số nhiềubagagistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bagagiste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baggage handler

Câu hỏi thường gặp

bagagiste nghĩa là gì?

bagagiste (danh từ) nghĩa là người giữ hành lý.

bagagiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bagagiste (giọng Pháp chuẩn): /ba.ɡa.ʒist/.

bagagiste là giống đực hay giống cái?

bagagiste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.