TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bagarre

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ba.ɡaʁ/ giọng máy của trình duyệt

bagarre nghĩa là cuộc ấu đả, cuộc gây gổ.

Nghĩa của bagarre

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Cuộc ấu đả; cuộc gây gổ.

Dạng từ của bagarre

Đi với mạo từ: une bagarre · la bagarre

Số nhiềubagarres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bagarre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brawl, fight

Câu hỏi thường gặp

bagarre nghĩa là gì?

bagarre (danh từ) nghĩa là cuộc ấu đả, cuộc gây gổ.

bagarre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bagarre (giọng Pháp chuẩn): /ba.ɡaʁ/.

bagarre là giống đực hay giống cái?

bagarre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.