bagarre
/ba.ɡaʁ/ giọng máy của trình duyệt
bagarre nghĩa là cuộc ấu đả, cuộc gây gổ.
Nghĩa của bagarre
Danh từ · giống cái
- Thân mật Cuộc ấu đả; cuộc gây gổ.
Dạng từ của bagarre
Đi với mạo từ: une bagarre · la bagarre
| Số nhiều | bagarres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bagarre
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brawl, fight
Câu hỏi thường gặp
bagarre nghĩa là gì?
bagarre (danh từ) nghĩa là cuộc ấu đả, cuộc gây gổ.
bagarre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bagarre (giọng Pháp chuẩn): /ba.ɡaʁ/.
bagarre là giống đực hay giống cái?
bagarre là danh từ giống cái (dùng với une, la).