Tàn phá tiếng Pháp là gì?
"tàn phá" trong tiếng Pháp là dévaster (ngoại động từ), ravager (ngoại động từ).
dévaster Ngoại động từ
/de.vas.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tàn phá.
- La grêle dévaste les cultures mưa đá tàn phá cây trồng
ravager Ngoại động từ
/ʁa.va.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tàn phá; phá hoại.
- Les ennemis ravagèrent le pays quân địch tàn phá đất nước
- Grêle qui ravage la moisson mưa đá tàn phá mùa màng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tàn phá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- dévastateurTính từ · Tàn phá
- ravageurTính từ · Tàn phá; phá hoại
- ravageantTính từ · Tàn phá
- désolerNgoại động từ · Tàn phá
- ruinerNgoại động từ · Tàn phá
- consumer
- massacreDanh từ · Sự tàn phá; cuộc tàn sát
- ravageDanh từ · Sự phá phách, sự tàn phá
- désolationDanh từ · Sự tàn phá
- dévastationDanh từ · Sự tàn phá, sự phá huỷ, sự phá phách
Câu hỏi thường gặp
Tàn phá tiếng Pháp là gì?
"tàn phá" trong tiếng Pháp là dévaster (ngoại động từ), ravager (ngoại động từ).