TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tàn phá tiếng Pháp là gì?

"tàn phá" trong tiếng Pháp là dévaster (ngoại động từ), ravager (ngoại động từ).

dévaster Ngoại động từ

/de.vas.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàn phá.

  • La grêle dévaste les cultures mưa đá tàn phá cây trồng

Xem đầy đủ từ "dévaster": giống, cách chia, thành ngữ →

ravager Ngoại động từ

/ʁa.va.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàn phá; phá hoại.

  • Les ennemis ravagèrent le pays quân địch tàn phá đất nước
  • Grêle qui ravage la moisson mưa đá tàn phá mùa màng

Xem đầy đủ từ "ravager": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tàn phá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tàn phá tiếng Pháp là gì?

"tàn phá" trong tiếng Pháp là dévaster (ngoại động từ), ravager (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.