TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ravageant

/ʁa.va.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ravageant nghĩa là tàn phá.

Nghĩa của ravageant

Tính từ

  1. Tàn phá.
    • Incendie ravageantđám cháy tàn phá

Dạng từ của ravageant

Giống cáiravageante /ʁa.va.ʒɑ̃t/
Giống cái số nhiềuravageante

Câu hỏi thường gặp

ravageant nghĩa là gì?

ravageant (tính từ) nghĩa là tàn phá.

ravageant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ravageant (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.va.ʒɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.