ravage
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt
ravage nghĩa là sự phá phách, sự tàn phá, tác hại.
Nghĩa của ravage
Danh từ · giống đực
- Sự phá phách, sự tàn phá.
- Les ravages du typhonnhững sự tàn phá của trận bão
- Tác hại.
- Les ravages de la superstitionnhững tác hại của mê tín
Dạng từ của ravage
Đi với mạo từ: un ravage · le ravage
| Số nhiều | ravages |
Cụm từ, thành ngữ với ravage
- les ravages du temps — những tật nguyền do tuổi tác
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the act of laying waste
Câu hỏi thường gặp
ravage nghĩa là gì?
ravage (danh từ) nghĩa là sự phá phách, sự tàn phá, tác hại.
ravage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ravage (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.vaʒ/.
ravage là giống đực hay giống cái?
ravage là danh từ giống đực (dùng với un, le).