TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ravage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt

ravage nghĩa là sự phá phách, sự tàn phá, tác hại.

Nghĩa của ravage

Danh từ · giống đực

  1. Sự phá phách, sự tàn phá.
    • Les ravages du typhonnhững sự tàn phá của trận bão
  2. Tác hại.
    • Les ravages de la superstitionnhững tác hại của mê tín

Dạng từ của ravage

Đi với mạo từ: un ravage · le ravage

Số nhiềuravages

Cụm từ, thành ngữ với ravage

  • les ravages du temps — những tật nguyền do tuổi tác
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the act of laying waste

Câu hỏi thường gặp

ravage nghĩa là gì?

ravage (danh từ) nghĩa là sự phá phách, sự tàn phá, tác hại.

ravage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ravage (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.vaʒ/.

ravage là giống đực hay giống cái?

ravage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.