TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rauque

/ʁoːk/ giọng máy của trình duyệt

rauque nghĩa là khàn khàn, khản.

Nghĩa của rauque

Tính từ

  1. Khàn khàn, khản.
    • Voix rauquetiếng khàn khàn

Dạng từ của rauque

Số nhiềurauques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rauque

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hoarse, raspy (afflicted by a dry, quite harsh voice)

Câu hỏi thường gặp

rauque nghĩa là gì?

rauque (tính từ) nghĩa là khàn khàn, khản.

rauque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rauque (giọng Pháp chuẩn): /ʁoːk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.