rauque
/ʁoːk/ giọng máy của trình duyệt
rauque nghĩa là khàn khàn, khản.
Nghĩa của rauque
Tính từ
- Khàn khàn, khản.
- Voix rauquetiếng khàn khàn
Dạng từ của rauque
| Số nhiều | rauques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rauque
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hoarse, raspy (afflicted by a dry, quite harsh voice)
Câu hỏi thường gặp
rauque nghĩa là gì?
rauque (tính từ) nghĩa là khàn khàn, khản.
rauque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rauque (giọng Pháp chuẩn): /ʁoːk/.