ravageur
/ʁa.va.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt
ravageur nghĩa là tàn phá, phá hoại, giày vò, kẻ tàn phá.
Nghĩa của ravageur
Tính từ
- Tàn phá; phá hoại.
- Insectes ravageurssâu bọ phá hoại
- Nghĩa bóng Giày vò.
Danh từ · giống đực
- Kẻ tàn phá; kẻ phá hoại.
Dạng từ của ravageur
| Số nhiều | ravageurs |
| Giống cái | ravageuse /ʁa.va.ʒøz/ |
| Giống cái số nhiều | ravageuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ devastating, destructive; scathing
Câu hỏi thường gặp
ravageur nghĩa là gì?
ravageur (tính từ, danh từ) nghĩa là tàn phá, phá hoại, giày vò, kẻ tàn phá.
ravageur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ravageur (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.va.ʒœʁ/.