TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ravageur

/ʁa.va.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

ravageur nghĩa là tàn phá, phá hoại, giày vò, kẻ tàn phá.

Nghĩa của ravageur

Tính từ

  1. Tàn phá; phá hoại.
    • Insectes ravageurssâu bọ phá hoại
  2. Nghĩa bóng Giày vò.

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ tàn phá; kẻ phá hoại.

Dạng từ của ravageur

Số nhiềuravageurs
Giống cáiravageuse /ʁa.va.ʒøz/
Giống cái số nhiềuravageuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ devastating, destructive; scathing

Câu hỏi thường gặp

ravageur nghĩa là gì?

ravageur (tính từ, danh từ) nghĩa là tàn phá, phá hoại, giày vò, kẻ tàn phá.

ravageur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ravageur (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.va.ʒœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.