dévastation
danh từ giống cái (f)
/de.vas.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dévastation nghĩa là sự tàn phá, sự phá huỷ.
Nghĩa của dévastation
Danh từ · giống cái
- Sự tàn phá, sự phá huỷ, sự phá phách.
Dạng từ của dévastation
Đi với mạo từ: une dévastation · la dévastation
| Số nhiều | dévastations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ devastation, destruction
Câu hỏi thường gặp
dévastation nghĩa là gì?
dévastation (danh từ) nghĩa là sự tàn phá, sự phá huỷ.
dévastation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dévastation (giọng Pháp chuẩn): /de.vas.ta.sjɔ̃/.
dévastation là giống đực hay giống cái?
dévastation là danh từ giống cái (dùng với une, la).