TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dévastation

danh từ giống cái (f)
/de.vas.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dévastation nghĩa là sự tàn phá, sự phá huỷ.

Nghĩa của dévastation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tàn phá, sự phá huỷ, sự phá phách.

Dạng từ của dévastation

Đi với mạo từ: une dévastation · la dévastation

Số nhiềudévastations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ devastation, destruction

Câu hỏi thường gặp

dévastation nghĩa là gì?

dévastation (danh từ) nghĩa là sự tàn phá, sự phá huỷ.

dévastation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dévastation (giọng Pháp chuẩn): /de.vas.ta.sjɔ̃/.

dévastation là giống đực hay giống cái?

dévastation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.