Sự thiếu tiếng Pháp là gì?
"sự thiếu" trong tiếng Pháp là vacance (danh từ), manque (danh từ), insuffisance (danh từ).
vacance Danh từ · giống cái
/va.kɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự khuyết, sự trống, sự thiếu.
- La vacance d'une chaire sự khuyết một ghế giáo sư
manque Danh từ · giống đực
/mɑ̃k/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thiếu.
- Manque de main d'œuvre sự thiếu nhân công
insuffisance Danh từ · giống cái
/ɛ̃.sy.fi.zɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự không đủ, sự thiếu, sự thiếu hụt.
- Insuffisance de la production industrielle sự thiếu hụt của nền sản xuất công nghiệp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự thiếu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự thiếu tiếng Pháp là gì?
"sự thiếu" trong tiếng Pháp là vacance (danh từ), manque (danh từ), insuffisance (danh từ).