TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự thiếu tiếng Pháp là gì?

"sự thiếu" trong tiếng Pháp là vacance (danh từ), manque (danh từ), insuffisance (danh từ).

vacance Danh từ · giống cái

/va.kɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khuyết, sự trống, sự thiếu.

  • La vacance d'une chaire sự khuyết một ghế giáo sư

Xem đầy đủ từ "vacance": giống, cách chia, thành ngữ →

manque Danh từ · giống đực

/mɑ̃k/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thiếu.

  • Manque de main d'œuvre sự thiếu nhân công

Xem đầy đủ từ "manque": giống, cách chia, thành ngữ →

insuffisance Danh từ · giống cái

/ɛ̃.sy.fi.zɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự không đủ, sự thiếu, sự thiếu hụt.

  • Insuffisance de la production industrielle sự thiếu hụt của nền sản xuất công nghiệp

Xem đầy đủ từ "insuffisance": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự thiếu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự thiếu tiếng Pháp là gì?

"sự thiếu" trong tiếng Pháp là vacance (danh từ), manque (danh từ), insuffisance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.