TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự thất bại tiếng Pháp là gì?

"sự thất bại" trong tiếng Pháp là échec (danh từ), fiasco (danh từ).

échec Danh từ · giống đực

/e.ʃɛk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thất bại, sự hỏng thi.

  • Son échec n'a rien à voir avec moi. Sự thất bại của anh ấy không có liên quan gì tới tôi.

Xem đầy đủ từ "échec": giống, cách chia, thành ngữ →

fiasco Danh từ · giống đực

/fjas.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thất bại.

  • Faire fiasco thất bại

Xem đầy đủ từ "fiasco": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự thất bại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự thất bại tiếng Pháp là gì?

"sự thất bại" trong tiếng Pháp là échec (danh từ), fiasco (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.