Sắp đặt tiếng Pháp là gì?
"sắp đặt" trong tiếng Pháp là préparer (ngoại động từ), installer (ngoại động từ), ordonner (ngoại động từ).
préparer Ngoại động từ
/pʁe.pa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sửa soạn, sắp đặt.
- Préparer le diner sửa soạn bữa ăn tối
- Préparer un logement sắp đặt một chỗ ở
installer Ngoại động từ
/ɛ̃s.ta.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt, xếp, sắp đặt, bày biện.
- Installer un moteur đặt một động cơ
- Installer sa famille à la campagne xếp cho gia đình ở nông thôn
ordonner Ngoại động từ
/ɔʁ.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sắp xếp, sắp đặt.
- Ordonner sa maison sắp xếp nhà cửa
- ordonner un festin sắp đặt bữa tiệc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sắp đặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- arrangerNgoại động từ · Xếp đặt, sắp đặt, thu xếp, bố trí
- organiserNgoại động từ · Sắp đặt
- distribuerNgoại động từ · Bố trí, sắp đặt
- dresserNgoại động từ · Đặt, sắp đặt
- ménagerNgoại động từ · Sắp đặt, thu xếp
- ordonnanceDanh từ · Sự sắp xếp, sự sắp đặt
- installationDanh từ · Sự đặt, sự sắp đặt, sự sắp xếp, sự bày biện, cách bày biện
- monteurDanh từ · Người sắp đặt
- ordonnateurDanh từ · Người sắp đặt
Câu hỏi thường gặp
Sắp đặt tiếng Pháp là gì?
"sắp đặt" trong tiếng Pháp là préparer (ngoại động từ), installer (ngoại động từ), ordonner (ngoại động từ).