TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sắp đặt tiếng Pháp là gì?

"sắp đặt" trong tiếng Pháp là préparer (ngoại động từ), installer (ngoại động từ), ordonner (ngoại động từ).

préparer Ngoại động từ

/pʁe.pa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sửa soạn, sắp đặt.

  • Préparer le diner sửa soạn bữa ăn tối
  • Préparer un logement sắp đặt một chỗ ở

Xem đầy đủ từ "préparer": giống, cách chia, thành ngữ →

installer Ngoại động từ

/ɛ̃s.ta.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt, xếp, sắp đặt, bày biện.

  • Installer un moteur đặt một động cơ
  • Installer sa famille à la campagne xếp cho gia đình ở nông thôn

Xem đầy đủ từ "installer": giống, cách chia, thành ngữ →

ordonner Ngoại động từ

/ɔʁ.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp xếp, sắp đặt.

  • Ordonner sa maison sắp xếp nhà cửa
  • ordonner un festin sắp đặt bữa tiệc

Xem đầy đủ từ "ordonner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sắp đặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sắp đặt tiếng Pháp là gì?

"sắp đặt" trong tiếng Pháp là préparer (ngoại động từ), installer (ngoại động từ), ordonner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.