TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ordonnateur

danh từ giống đực (m)
/ɔʁ.dɔ.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

ordonnateur nghĩa là người sắp đặt.

Nghĩa của ordonnateur

Danh từ · giống đực

  1. Người sắp đặt.
    • L'ordonnateur d'un festinngười sắp đặt bữa tiệc
  2. Kinh tế Người ra lệnh chi trả.
    • ordonnateur de crédits(kinh tế) chủ kinh phí

Dạng từ của ordonnateur

Đi với mạo từ: un ordonnateur · l'ordonnateur

Số nhiềuordonnateurs
Giống cáiordonnatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ organizer, director (one who gives orders)

Câu hỏi thường gặp

ordonnateur nghĩa là gì?

ordonnateur (danh từ) nghĩa là người sắp đặt.

ordonnateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ordonnateur (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.dɔ.na.tœʁ/.

ordonnateur là giống đực hay giống cái?

ordonnateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.