TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quả quyết tiếng Pháp là gì?

"quả quyết" trong tiếng Pháp là affirmatif (tính từ).

affirmatif Tính từ

/a.fiʁ.ma.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khẳng định; quả quyết.

  • Proposition affirmative mệnh đề khẳng định
  • Ton affirmatif giọng quả quyết

Xem đầy đủ từ "affirmatif": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quả quyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quả quyết tiếng Pháp là gì?

"quả quyết" trong tiếng Pháp là affirmatif (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.