Quả quyết tiếng Pháp là gì?
"quả quyết" trong tiếng Pháp là affirmatif (tính từ).
affirmatif Tính từ
/a.fiʁ.ma.tif/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khẳng định; quả quyết.
- Proposition affirmative mệnh đề khẳng định
- Ton affirmatif giọng quả quyết
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quả quyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- fermePhó từ · Quả quyết, rắn rỏi
- soutenirNgoại động từ · Quả quyết, khẳng định
- décisifTính từ · Quả quyết
- tranchantTính từ · Quả quyết, cương quyết
- déterminéTính từ · Quả quyết, quả cảm
- tranchéTính từ · Quả quyết, dứt khoát
- décisionDanh từ · Sự quả quyết
- caractèreDanh từ · Nghị lực, lòng quả quyết
- déterminationDanh từ · Sự quyết tâm; tính quả quyết
- fermetéDanh từ · Sự quả quyết, sự rắn rỏi
Câu hỏi thường gặp
Quả quyết tiếng Pháp là gì?
"quả quyết" trong tiếng Pháp là affirmatif (tính từ).