Pha tiếng Pháp là gì?
"pha" trong tiếng Pháp là phase (danh từ), allier (ngoại động từ), mélanger (ngoại động từ).
phase Danh từ · giống cái
/faz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pha, kỳ.
- Les phases de la lune các pha của mặt trăng
allier Ngoại động từ
/a.lje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pha, trộn (để chế hợp kim).
- Allier l'or avec l'argent pha vàng với bạc
mélanger Ngoại động từ
/me.lɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trộn lẫn, pha trộn, hỗn hợp.
- Mélanger des couleurs pha trộn màu
phare Danh từ · giống đực
/faʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đèn pha.
- Phare d'automobile đèn pha ô tô
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pha" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Pha tiếng Pháp là gì?
"pha" trong tiếng Pháp là phase (danh từ), allier (ngoại động từ), mélanger (ngoại động từ).