TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Pha tiếng Pháp là gì?

"pha" trong tiếng Pháp là phase (danh từ), allier (ngoại động từ), mélanger (ngoại động từ).

phase Danh từ · giống cái

/faz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pha, kỳ.

  • Les phases de la lune các pha của mặt trăng

Xem đầy đủ từ "phase": giống, cách chia, thành ngữ →

allier Ngoại động từ

/a.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pha, trộn (để chế hợp kim).

  • Allier l'or avec l'argent pha vàng với bạc

Xem đầy đủ từ "allier": giống, cách chia, thành ngữ →

mélanger Ngoại động từ

/me.lɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trộn lẫn, pha trộn, hỗn hợp.

  • Mélanger des couleurs pha trộn màu

Xem đầy đủ từ "mélanger": giống, cách chia, thành ngữ →

phare Danh từ · giống đực

/faʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đèn pha.

  • Phare d'automobile đèn pha ô tô

Xem đầy đủ từ "phare": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pha" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Pha tiếng Pháp là gì?

"pha" trong tiếng Pháp là phase (danh từ), allier (ngoại động từ), mélanger (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.