TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phare

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/faʁ/ giọng máy của trình duyệt

phare nghĩa là đèn biển, hải đăng, đèn pha.

Nghĩa của phare

Danh từ · giống đực

  1. Đèn biển, hải đăng.
  2. Đèn pha.
    • Phare d'automobileđèn pha ô tô
  3. Hàng hải Bộ buồm cùng cột buồm.
    • Phare de l'avantbộ buồm cột buồm mũi
  4. Nghĩa bóng Ngọn đèn pha ngọn cờ (chỉ người hay cái soi đường chỉ lối).

Dạng từ của phare

Đi với mạo từ: un phare · le phare

Số nhiềuphares
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ leading, signature, key, flagship
  • Danh từ lighthouse; lantern (in a lighthouse); headlight (of a vehicle); headlamp (of a vehicle)

Câu hỏi thường gặp

phare nghĩa là gì?

phare (danh từ) nghĩa là đèn biển, hải đăng, đèn pha.

phare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phare (giọng Pháp chuẩn): /faʁ/.

phare là giống đực hay giống cái?

phare là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.