TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pharaonique

/fa.ʁa.ɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

pharaonique nghĩa là Xem pharaon.

Nghĩa của pharaonique

Tính từ

  1. xem pharaon — (đánh cờ) bài faraon.
    • Monuments pharaoniqueslâu đài của vua Ai Cập xưa

Dạng từ của pharaonique

Số nhiềupharaoniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pharaonic; colossal, excessive, ambitious

Câu hỏi thường gặp

pharaonique nghĩa là gì?

pharaonique (tính từ) nghĩa là Xem pharaon.

pharaonique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pharaonique (giọng Pháp chuẩn): /fa.ʁa.ɔ.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.