phase
/faz/ giọng máy của trình duyệt
phase nghĩa là pha, kỳ.
Nghĩa của phase
Danh từ · giống cái
- Pha, kỳ.
- Les phases de la lunecác pha của mặt trăng
Dạng từ của phase
Đi với mạo từ: une phase · la phase
| Số nhiều | phases |
Cụm từ, thành ngữ với phase
- phase liquide — pha lỏng
- Les phases d'une maladiecác kỳ (phát triển) của bệnh
- Différence de phases(điện học) hiệu (số) pha
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ phase
Câu hỏi thường gặp
phase nghĩa là gì?
phase (danh từ) nghĩa là pha, kỳ.
phase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phase (giọng Pháp chuẩn): /faz/.
phase là giống đực hay giống cái?
phase là danh từ giống cái (dùng với une, la).