TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phasme

danh từ giống đực (m)
/fasm/ giọng máy của trình duyệt

phasme nghĩa là bọ que.

Nghĩa của phasme

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Bọ que.

Dạng từ của phasme

Đi với mạo từ: un phasme · le phasme

Số nhiềuphasmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với phasme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stick insect; beanpole, string bean (scrawny person)

Câu hỏi thường gặp

phasme nghĩa là gì?

phasme (danh từ) nghĩa là bọ que.

phasme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phasme (giọng Pháp chuẩn): /fasm/.

phasme là giống đực hay giống cái?

phasme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.