TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phascolome

danh từ giống đực (m)
/fas.kɔ.lɔm/ giọng máy của trình duyệt

phascolome nghĩa là dúi có túi.

Nghĩa của phascolome

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Dúi có túi.

Dạng từ của phascolome

Đi với mạo từ: un phascolome · le phascolome

Số nhiềuphascolomes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wombat

Câu hỏi thường gặp

phascolome nghĩa là gì?

phascolome (danh từ) nghĩa là dúi có túi.

phascolome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phascolome (giọng Pháp chuẩn): /fas.kɔ.lɔm/.

phascolome là giống đực hay giống cái?

phascolome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.