TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phủ tiếng Pháp là gì?

"phủ" trong tiếng Pháp là revêtir (ngoại động từ), couvrir (ngoại động từ).

revêtir Ngoại động từ

/ʁə.vɛ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trát, phủ.

  • Revêtir un mur trát tường
  • Revêtir de gazon une allée phủ cỏ một lối đi

Xem đầy đủ từ "revêtir": giống, cách chia, thành ngữ →

couvrir Ngoại động từ

/ku.vʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phủ lên, trùm lên, đậy, che.

  • Couvrez les graines d'un peu de terre. Bạn hãy phủ chút đất lên những hạt giống.
  • Couvrir un lit phủ giường

Xem đầy đủ từ "couvrir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phủ tiếng Pháp là gì?

"phủ" trong tiếng Pháp là revêtir (ngoại động từ), couvrir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.