TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recouvrement

danh từ giống đực (m)
/ʁə.ku.vʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

recouvrement nghĩa là sự che phủ, sự phủ, phần phủ, gờ phủ.

Nghĩa của recouvrement

Danh từ · giống đực

  1. Sự che phủ, sự phủ.
    • Tuiles de recouvrementngói phủ (lợp phủ một phần bên nhau)
  2. Kỹ thuật Phần phủ, gờ phủ.

Dạng từ của recouvrement

Đi với mạo từ: un recouvrement · le recouvrement

Số nhiềurecouvrements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recovery, retrieval; covering; overlap; collection (as of taxes)

Câu hỏi thường gặp

recouvrement nghĩa là gì?

recouvrement (danh từ) nghĩa là sự che phủ, sự phủ, phần phủ, gờ phủ.

recouvrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recouvrement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ku.vʁə.mɑ̃/.

recouvrement là giống đực hay giống cái?

recouvrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.