recouvrement
recouvrement nghĩa là sự che phủ, sự phủ, phần phủ, gờ phủ.
Nghĩa của recouvrement
Danh từ · giống đực
- Sự che phủ, sự phủ.
- Tuiles de recouvrementngói phủ (lợp phủ một phần bên nhau)
- Kỹ thuật Phần phủ, gờ phủ.
Dạng từ của recouvrement
Đi với mạo từ: un recouvrement · le recouvrement
| Số nhiều | recouvrements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recovery, retrieval; covering; overlap; collection (as of taxes)
Câu hỏi thường gặp
recouvrement nghĩa là gì?
recouvrement (danh từ) nghĩa là sự che phủ, sự phủ, phần phủ, gờ phủ.
recouvrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recouvrement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ku.vʁə.mɑ̃/.
recouvrement là giống đực hay giống cái?
recouvrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).