Phấn tiếng Pháp là gì?
"phấn" trong tiếng Pháp là pollen (danh từ), poudre (danh từ), craie (danh từ).
pollen Danh từ · giống đực
/pɔ.lɛn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phấn (hoa).
poudre Danh từ · giống cái
/pudʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phấn (đánh mặt).
- Poudre rose phấn hồng
craie Danh từ · giống cái
/kʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá phấn.
- Donnez-moi trois craies. Cho tôi ba viên phấn.
- Donnez-moi trois morceaux de craies. Cho tôi ba viên phấn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phấn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phấn tiếng Pháp là gì?
"phấn" trong tiếng Pháp là pollen (danh từ), poudre (danh từ), craie (danh từ).