pruine
danh từ giống cái (f)
/pʁɥin/ giọng máy của trình duyệt
pruine nghĩa là phấn.
Nghĩa của pruine
Danh từ · giống cái
- Phấn (ở ngoài quả một số cây).
Dạng từ của pruine
Đi với mạo từ: une pruine · la pruine
| Số nhiều | pruines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bloom (powdery coating)
Câu hỏi thường gặp
pruine nghĩa là gì?
pruine (danh từ) nghĩa là phấn.
pruine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pruine (giọng Pháp chuẩn): /pʁɥin/.
pruine là giống đực hay giống cái?
pruine là danh từ giống cái (dùng với une, la).