TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pruine

danh từ giống cái (f)
/pʁɥin/ giọng máy của trình duyệt

pruine nghĩa là phấn.

Nghĩa của pruine

Danh từ · giống cái

  1. Phấn (ở ngoài quả một số cây).

Dạng từ của pruine

Đi với mạo từ: une pruine · la pruine

Số nhiềupruines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bloom (powdery coating)

Câu hỏi thường gặp

pruine nghĩa là gì?

pruine (danh từ) nghĩa là phấn.

pruine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pruine (giọng Pháp chuẩn): /pʁɥin/.

pruine là giống đực hay giống cái?

pruine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.