TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pruneau

danh từ giống đực (m)
/pʁy.no/ giọng máy của trình duyệt

pruneau nghĩa là mận khô, viên đạn.

Nghĩa của pruneau

Danh từ · giống đực

  1. Mận khô.
  2. Thông tục Viên đạn.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Người phụ nữ da bánh mật.

Dạng từ của pruneau

Đi với mạo từ: un pruneau · le pruneau

Số nhiềupruneaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pruneau

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prune (dried plum); slug (piece of metal fired from a gun)

Câu hỏi thường gặp

pruneau nghĩa là gì?

pruneau (danh từ) nghĩa là mận khô, viên đạn.

pruneau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pruneau (giọng Pháp chuẩn): /pʁy.no/.

pruneau là giống đực hay giống cái?

pruneau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.