TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prunelaie

danh từ giống cái (f)
/pʁynlɛ/ giọng máy của trình duyệt

prunelaie nghĩa là vườn mận.

Nghĩa của prunelaie

Danh từ · giống cái

  1. Vườn mận.

Dạng từ của prunelaie

Đi với mạo từ: une prunelaie · la prunelaie

Câu hỏi thường gặp

prunelaie nghĩa là gì?

prunelaie (danh từ) nghĩa là vườn mận.

prunelaie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prunelaie (giọng Pháp chuẩn): /pʁynlɛ/.

prunelaie là giống đực hay giống cái?

prunelaie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.