prunelle
danh từ giống cái (f)
/pʁy.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
prunelle nghĩa là con ngươi, đồng tử, mắt.
Nghĩa của prunelle
Danh từ · giống cái
- Con ngươi, đồng tử.
- Mắt.
- Jouer de la prunelleliếc mắt đưa tình
Dạng từ của prunelle
Đi với mạo từ: une prunelle · la prunelle
| Số nhiều | prunelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prunelle
Đồng nghĩa
Họ từ của prunelle
Cụm từ, thành ngữ với prunelle
- comme la prunelle de ses yeux — như con ngươi của mắt mình (giữ gìn cẩn thận); quả mận gai; rượu mận gai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sloe (small, bitter, wild fruit of the blackthorn); sloe gin; pupil; iris and pupil together; eye; a type of cloth
Câu hỏi thường gặp
prunelle nghĩa là gì?
prunelle (danh từ) nghĩa là con ngươi, đồng tử, mắt.
prunelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prunelle (giọng Pháp chuẩn): /pʁy.nɛl/.
prunelle là giống đực hay giống cái?
prunelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).