TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dragée

danh từ giống cái (f)
/dʁa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

dragée nghĩa là kẹo hạnh nhân, kẹo trứng chim, đạn ghém.

Nghĩa của dragée

Danh từ · giống cái

  1. Kẹo hạnh nhân; kẹo trứng chim.
  2. Săn bắn Đạn ghém.
  3. Dược học Viên bao đường.
    • tenir la dragée haute à quelqu'un(nghĩa bóng) bắt ai chờ mong, còn treo giá ngọc
  4. Hỗn hợp hạt thóc đậu (để gieo làm thức ăn cho vật nuôi).

Dạng từ của dragée

Đi với mạo từ: une dragée · la dragée

Số nhiềudragées

Họ từ của dragée

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A sweet with almond filling.; A dragée, a sugar-coated pill.; A swan-shot, small-shot, hail-shot.; A bullet, a dot.

Câu hỏi thường gặp

dragée nghĩa là gì?

dragée (danh từ) nghĩa là kẹo hạnh nhân, kẹo trứng chim, đạn ghém.

dragée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dragée (giọng Pháp chuẩn): /dʁa.ʒe/.

dragée là giống đực hay giống cái?

dragée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.