TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dragéification

danh từ giống cái (f)
/dʁa.ʒe.i.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dragéification nghĩa là Sự trình bày dưới dạng kẹo trứng chim.

Nghĩa của dragéification

Danh từ · giống cái

  1. Sự trình bày dưới dạng kẹo trứng chim.
  2. Dược học Sự trình bày dưới dạng viên bao đường.

Dạng từ của dragéification

Đi với mạo từ: une dragéification · la dragéification

Số nhiềudragéifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sugar-coating

Câu hỏi thường gặp

dragéification nghĩa là gì?

dragéification (danh từ) nghĩa là Sự trình bày dưới dạng kẹo trứng chim.

dragéification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dragéification (giọng Pháp chuẩn): /dʁa.ʒe.i.fi.ka.sjɔ̃/.

dragéification là giống đực hay giống cái?

dragéification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.