dragéification
dragéification nghĩa là Sự trình bày dưới dạng kẹo trứng chim.
Nghĩa của dragéification
Danh từ · giống cái
- Sự trình bày dưới dạng kẹo trứng chim.
- Dược học Sự trình bày dưới dạng viên bao đường.
Dạng từ của dragéification
Đi với mạo từ: une dragéification · la dragéification
| Số nhiều | dragéifications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sugar-coating
Câu hỏi thường gặp
dragéification nghĩa là gì?
dragéification (danh từ) nghĩa là Sự trình bày dưới dạng kẹo trứng chim.
dragéification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dragéification (giọng Pháp chuẩn): /dʁa.ʒe.i.fi.ka.sjɔ̃/.
dragéification là giống đực hay giống cái?
dragéification là danh từ giống cái (dùng với une, la).