TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

drageoir

danh từ giống đực (m)
/dʁa.ʒwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

drageoir nghĩa là Hộp đựng kẹo trứng chim; đĩa đựng kẹo trứng chim.

Nghĩa của drageoir

Danh từ · giống đực

  1. Hộp đựng kẹo trứng chim; đĩa đựng kẹo trứng chim.

Dạng từ của drageoir

Đi với mạo từ: un drageoir · le drageoir

Số nhiềudrageoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sweet-box, drageoir

Câu hỏi thường gặp

drageoir nghĩa là gì?

drageoir (danh từ) nghĩa là Hộp đựng kẹo trứng chim; đĩa đựng kẹo trứng chim.

drageoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drageoir (giọng Pháp chuẩn): /dʁa.ʒwaʁ/.

drageoir là giống đực hay giống cái?

drageoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.