dragage
danh từ giống đực (m)
/dʁa.ɡaʒ/ giọng máy của trình duyệt
dragage nghĩa là sự nạo vét, sự vớt mìn.
Nghĩa của dragage
Danh từ · giống đực
- Sự nạo vét (lòng sông).
- Sự vớt mìn (dưới nước).
- Nghĩa bóng, thân mật Sự đi mò gái.
Dạng từ của dragage
Đi với mạo từ: un dragage · le dragage
| Số nhiều | dragages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dredging (action of dredging)
Câu hỏi thường gặp
dragage nghĩa là gì?
dragage (danh từ) nghĩa là sự nạo vét, sự vớt mìn.
dragage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dragage (giọng Pháp chuẩn): /dʁa.ɡaʒ/.
dragage là giống đực hay giống cái?
dragage là danh từ giống đực (dùng với un, le).