TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prudhommesque

/pʁy.dɔ.mɛsk/ giọng máy của trình duyệt

prudhommesque nghĩa là ba hoa rỗng tuếch.

Nghĩa của prudhommesque

Tính từ

  1. Ba hoa rỗng tuếch.
    • Propos prudhommesquescâu chuyện ba hoa rỗng tuếch

Câu hỏi thường gặp

prudhommesque nghĩa là gì?

prudhommesque (tính từ) nghĩa là ba hoa rỗng tuếch.

prudhommesque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prudhommesque (giọng Pháp chuẩn): /pʁy.dɔ.mɛsk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.