TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pruderie

danh từ giống cái (f)
/pʁyd.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

pruderie nghĩa là Sự ra vẻ đoan trang, sự đoan trang ngoài mặt.

Nghĩa của pruderie

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Sự ra vẻ đoan trang, sự đoan trang ngoài mặt.
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Thái độ đoan trang ngoài mặt; cử chỉ đoan trang ngoài mặt.

Dạng từ của pruderie

Đi với mạo từ: une pruderie · la pruderie

Số nhiềupruderies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prudery

Câu hỏi thường gặp

pruderie nghĩa là gì?

pruderie (danh từ) nghĩa là Sự ra vẻ đoan trang, sự đoan trang ngoài mặt.

pruderie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pruderie (giọng Pháp chuẩn): /pʁyd.ʁi/.

pruderie là giống đực hay giống cái?

pruderie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.