pruderie
pruderie nghĩa là Sự ra vẻ đoan trang, sự đoan trang ngoài mặt.
Nghĩa của pruderie
Danh từ · giống cái
- Văn học Sự ra vẻ đoan trang, sự đoan trang ngoài mặt.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Thái độ đoan trang ngoài mặt; cử chỉ đoan trang ngoài mặt.
Dạng từ của pruderie
Đi với mạo từ: une pruderie · la pruderie
| Số nhiều | pruderies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prudery
Câu hỏi thường gặp
pruderie nghĩa là gì?
pruderie (danh từ) nghĩa là Sự ra vẻ đoan trang, sự đoan trang ngoài mặt.
pruderie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pruderie (giọng Pháp chuẩn): /pʁyd.ʁi/.
pruderie là giống đực hay giống cái?
pruderie là danh từ giống cái (dùng với une, la).