TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plâtre

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/platʁ/ giọng máy của trình duyệt

plâtre nghĩa là thạch cao, đồ thạch cao, tượng thạch cao.

Nghĩa của plâtre

Danh từ · giống đực

  1. Thạch cao.
  2. Đồ thạch cao; tượng thạch cao.
    • Un plâtre de Voltairetượng Vôn-te bằng thạch cao
  3. Số nhiều Lớp trát thạch cao.
  4. Thân mật; từ cũ, nghĩa cũ Phấn (đánh mặt).
    • battre quelqu'un comme plâtređánh ai nhừ tử

Dạng từ của plâtre

Đi với mạo từ: un plâtre · le plâtre

Số nhiềuplâtres

Họ từ của plâtre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plaster, plaster of Paris (the building material); plaster, cast (supportive and immobilising device)

Câu hỏi thường gặp

plâtre nghĩa là gì?

plâtre (danh từ) nghĩa là thạch cao, đồ thạch cao, tượng thạch cao.

plâtre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plâtre (giọng Pháp chuẩn): /platʁ/.

plâtre là giống đực hay giống cái?

plâtre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.