TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plâtrage

danh từ giống đực (m)
/platʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

plâtrage nghĩa là sự trát thạch cao.

Nghĩa của plâtrage

Danh từ · giống đực

  1. Sự trát thạch cao.
    • Plâtrage d'un murtrát thạch cao vào bức tường (nông nghiệp) sự bó thạch cao, sự gia thạch cao (vào hèm rượu)

Dạng từ của plâtrage

Đi với mạo từ: un plâtrage · le plâtrage

Số nhiềuplâtrages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plastering, pargeting

Câu hỏi thường gặp

plâtrage nghĩa là gì?

plâtrage (danh từ) nghĩa là sự trát thạch cao.

plâtrage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plâtrage (giọng Pháp chuẩn): /platʁaʒ/.

plâtrage là giống đực hay giống cái?

plâtrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.