Nhồi tiếng Pháp là gì?
"nhồi" trong tiếng Pháp là bourrer (ngoại động từ), gaver (ngoại động từ), farcir (ngoại động từ).
bourrer Ngoại động từ
/bu.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhồi, nhét.
- Bourrer un fauteuil nhồi ghế
- Bourrer un fusil nhồi thuốc vào súng
gaver Ngoại động từ
/ɡa.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhồi, nhồi nhét.
- Gaver des oies nhồi ngỗng
- Gaver un enfant de bonbons nhồi nhét nhiều kẹo cho một em bé
farcir Ngoại động từ
/faʁ.siʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhồi nhân.
- Farcir des tomates nhồi nhân vào cà chua
truffer Ngoại động từ
/tʁy.fe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhồi nấm củ.
- Truffer une dinde nhồi nấm củ vào một con gà tây
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- empiffrerNgoại động từ · Nhồi, tọng
- rembourrerNgoại động từ · Nhồi
- gorgerNgoại động từ · Nhét cho ăn, nhồi
- matelasserNgoại động từ · Nhồi
- embecquerNgoại động từ · Nhồi (gà vịt)
- embourrerNgoại động từ · Nhồi (ghế, nệm...)
- ficher
- fourrer
- foutre
- emmancher
- rembourrageDanh từ · Sự nhồi
- bourrageDanh từ · Sự nhồi (bông vào nệm...)
- gavageDanh từ · Sự nhồi (gà vịt)
Câu hỏi thường gặp
Nhồi tiếng Pháp là gì?
"nhồi" trong tiếng Pháp là bourrer (ngoại động từ), gaver (ngoại động từ), farcir (ngoại động từ).