TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhồi tiếng Pháp là gì?

"nhồi" trong tiếng Pháp là bourrer (ngoại động từ), gaver (ngoại động từ), farcir (ngoại động từ).

bourrer Ngoại động từ

/bu.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhồi, nhét.

  • Bourrer un fauteuil nhồi ghế
  • Bourrer un fusil nhồi thuốc vào súng

Xem đầy đủ từ "bourrer": giống, cách chia, thành ngữ →

gaver Ngoại động từ

/ɡa.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhồi, nhồi nhét.

  • Gaver des oies nhồi ngỗng
  • Gaver un enfant de bonbons nhồi nhét nhiều kẹo cho một em bé

Xem đầy đủ từ "gaver": giống, cách chia, thành ngữ →

farcir Ngoại động từ

/faʁ.siʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhồi nhân.

  • Farcir des tomates nhồi nhân vào cà chua

Xem đầy đủ từ "farcir": giống, cách chia, thành ngữ →

truffer Ngoại động từ

/tʁy.fe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhồi nấm củ.

  • Truffer une dinde nhồi nấm củ vào một con gà tây

Xem đầy đủ từ "truffer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhồi tiếng Pháp là gì?

"nhồi" trong tiếng Pháp là bourrer (ngoại động từ), gaver (ngoại động từ), farcir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.