rembourrage
danh từ giống đực (m)
/ʁɑ̃.bu.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
rembourrage nghĩa là sự nhồi, chất nhồi.
Nghĩa của rembourrage
Danh từ · giống đực
- Sự nhồi.
- Le rembourrage d'un matelassự nhồi một cái nệm
- Chất nhồi.
Dạng từ của rembourrage
Đi với mạo từ: un rembourrage · le rembourrage
| Số nhiều | rembourrages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stuffing, padding, wadding
Câu hỏi thường gặp
rembourrage nghĩa là gì?
rembourrage (danh từ) nghĩa là sự nhồi, chất nhồi.
rembourrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rembourrage (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.bu.ʁaʒ/.
rembourrage là giống đực hay giống cái?
rembourrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).