TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gavage

danh từ giống đực (m)
/ɡa.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt

gavage nghĩa là sự nhồi, sự nhồi thức ăn.

Nghĩa của gavage

Danh từ · giống đực

  1. Sự nhồi (gà vịt).
  2. Y học Sự nhồi thức ăn (vào dạ dày người bệnh).

Dạng từ của gavage

Đi với mạo từ: un gavage · le gavage

Số nhiềugavages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gavage (all senses)

Câu hỏi thường gặp

gavage nghĩa là gì?

gavage (danh từ) nghĩa là sự nhồi, sự nhồi thức ăn.

gavage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gavage (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.vaʒ/.

gavage là giống đực hay giống cái?

gavage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.