gavage
danh từ giống đực (m)
/ɡa.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt
gavage nghĩa là sự nhồi, sự nhồi thức ăn.
Nghĩa của gavage
Danh từ · giống đực
- Sự nhồi (gà vịt).
- Y học Sự nhồi thức ăn (vào dạ dày người bệnh).
Dạng từ của gavage
Đi với mạo từ: un gavage · le gavage
| Số nhiều | gavages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gavage (all senses)
Câu hỏi thường gặp
gavage nghĩa là gì?
gavage (danh từ) nghĩa là sự nhồi, sự nhồi thức ăn.
gavage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gavage (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.vaʒ/.
gavage là giống đực hay giống cái?
gavage là danh từ giống đực (dùng với un, le).