TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gausser

/ɡo.se/ giọng máy của trình duyệt

gausser nghĩa là ra mặt chế nhạo.

Nghĩa của gausser

Tự động từ

se gausser
  1. Văn học Ra mặt chế nhạo.
    • Se gausser de quelqu'unra mặt chế nhạo ai

Chia động từ gausser

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: gausséHiện tại phân từ: gaussant

Hiện tại présent

  • je gausse
  • tu gausses
  • il/elle gausse
  • nous gaussons
  • vous gaussez
  • ils/elles gaussent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai gaussé
  • tu as gaussé
  • il/elle a gaussé
  • nous avons gaussé
  • vous avez gaussé
  • ils/elles ont gaussé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je gaussais
  • tu gaussais
  • il/elle gaussait
  • nous gaussions
  • vous gaussiez
  • ils/elles gaussaient

Tương lai đơn futur simple

  • je gausserai
  • tu gausseras
  • il/elle gaussera
  • nous gausserons
  • vous gausserez
  • ils/elles gausseront

Điều kiện conditionnel présent

  • je gausserais
  • tu gausserais
  • il/elle gausserait
  • nous gausserions
  • vous gausseriez
  • ils/elles gausseraient

Giả định subjonctif présent

  • que je gausse
  • que tu gausses
  • qu'il/elle gausse
  • que nous gaussions
  • que vous gaussiez
  • qu'ils/elles gaussent

Quá khứ đơn passé simple

  • je gaussai
  • tu gaussas
  • il/elle gaussa
  • nous gaussâmes
  • vous gaussâtes
  • ils/elles gaussèrent

Mệnh lệnh impératif

  • gausse (tu)
  • gaussons (nous)
  • gaussez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to openly mock, to scorn, to criticize harshly

Câu hỏi thường gặp

gausser nghĩa là gì?

gausser (tự động từ) nghĩa là ra mặt chế nhạo.

gausser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gausser (giọng Pháp chuẩn): /ɡo.se/.

Chia động từ gausser ở thì hiện tại thế nào?

je gausse, tu gausses, il/elle gausse, nous gaussons, vous gaussez, ils/elles gaussent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.