TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gave

danh từ giống cái (f)
/ɡav/ giọng máy của trình duyệt

gave nghĩa là khe, suối.

Nghĩa của gave

Danh từ · giống cái

  1. Khe, suối (vùng Pi-rê-nê).

Dạng từ của gave

Đi với mạo từ: une gave · la gave

Số nhiềugaves
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A mountain torrent originating in the Pyrenees
  • Danh từ A bird's gullet

Câu hỏi thường gặp

gave nghĩa là gì?

gave (danh từ) nghĩa là khe, suối.

gave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gave (giọng Pháp chuẩn): /ɡav/.

gave là giống đực hay giống cái?

gave là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.